| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SJ1 | 09/06/2025 - 25/06/2025 | 100,000 | 25/06/2025 | 4,300 |
| Đã mua | SJ1 | 12/02/2025 - 27/02/2025 | 50,000 | 27/02/2025 | 4,800 |
| Đã mua | SJ1 | 15/01/2025 - 23/01/2025 | 50,000 | 23/01/2025 | 3,900 |
| Đã mua | SJ1 | 03/12/2024 - 26/12/2024 | 50,000 | 26/12/2024 | 7,100 |
| Đã mua | SJ1 | 17/11/2024 - 21/11/2024 | 20,000 | 21/11/2024 | 8,200 |
| Đăng ký mua | SJ1 | 17/11/2024 - 21/11/2024 | 20,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SJ1 | - | 0 | 02/10/2024 | 493,144 |