| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FDC | 1,350,000 | 3.5 | 22/10/2026 | 35.1 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | FDC | 21/10/2026 - 19/11/2026 | 1,850,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | FDC | 03/09/2026 - 02/10/2026 | 1,850,000 | 02/10/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | FDC | 03/09/2026 - 02/10/2026 | 1,850,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | FDC | 24/06/2024 - 23/07/2024 | 500,000 | 23/07/2024 | 0 |
| Đã mua | FDC | - | 0 | 10/06/2024 | 1,350,000 |