| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DS3 | 129,800 | 1.22 | 18/05/2022 | 0.88 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DS3 | 05/05/2022 - 26/05/2022 | 251,300 | 17/05/2022 | 121,500 |
| Đã bán | DS3 | 09/11/2021 - 08/12/2021 | 60,000 | 08/12/2021 | 60,000 |
| Đã bán | DS3 | 15/08/2021 - 13/09/2021 | 400,000 | 19/08/2021 | 400,000 |
| Đã bán | DS3 | 20/07/2021 - 29/07/2021 | 720,000 | 29/07/2021 | 8,700 |
| Đã bán | DS3 | 15/08/2019 - 12/09/2019 | 1,280,000 | 19/08/2019 | 560,000 |
| Đã bán | DS3 | 06/01/2019 - 31/01/2019 | 220,000 | 06/01/2019 | 220,000 |