| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPG | 528,000,031 | 6.88 | 26/06/2025 | 13,912.8 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | HPG | 31/10/2023 - 29/11/2023 | 26,570,300 | 05/11/2023 | 26,570,300 |
| Đã mua | HPG | 07/08/2019 - 05/09/2019 | 550,000 | 07/08/2019 | 550,000 |
| Đã mua | HPG | 20/06/2019 - 18/07/2019 | 849,249 | 26/06/2019 | 849,249 |
| Đã mua | HPG | 25/10/2010 - 25/11/2010 | 364,500 | 02/11/2010 | 364,500 |