| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HTE | 115,620 | 0.51 | 03/10/2022 | 0.39 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HTE | - | 0 | 29/07/2025 | 31,500 |
| Đã mua | HTE | - | 0 | 29/05/2025 | 31,500 |
| Đã bán | HTE | - | 0 | 21/03/2024 | 91,000 |
| Đã mua | HTE | - | 0 | 09/11/2023 | 1,000,000 |
| Đăng ký bán | HTE | 14/09/2022 - 13/10/2022 | 50,000 | 02/10/2022 | 0 |
| Đã mua | HTE | 22/05/2022 - 20/06/2022 | 100,000 | 20/06/2022 | 98,920 |
| Đã bán | HTE | 09/11/2021 - 07/12/2021 | 230,000 | 23/11/2021 | 230,000 |
| Đăng ký mua | HTE | 25/07/2019 - 21/08/2019 | 100,000 | 21/08/2019 | 0 |
| Đã mua | HTE | 09/06/2019 - 08/07/2019 | 50,000 | 08/07/2019 | 20,000 |
| Đã mua | HTE | 09/04/2019 - 07/05/2019 | 50,000 | 07/05/2019 | 21,500 |