| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FIR | 5,021,971 | 7.11 | 26/12/2022 | 33.75 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | FIR | - | 0 | 18/01/2024 | 1,123,300 |
| Đã bán | FIR | - | 0 | 13/08/2023 | 2,831,000 |
| Đã bán | FIR | - | 0 | 25/12/2022 | 1,000,000 |
| Đã bán | FIR | - | 0 | 05/09/2022 | 1,000,000 |
| Đã bán | FIR | - | 0 | 17/01/2022 | 2,000,000 |
| Đã bán | FIR | - | 0 | 11/10/2021 | 2,000,000 |
| Đã bán | FIR | - | 0 | 12/09/2021 | 1,500,000 |