| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MQN | 454,935 | 5.54 | 18/08/2022 | 8.87 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | MQN | 02/04/2024 - 28/04/2024 | 632,076 | 03/04/2024 | 632,076 |
| Đã mua | MQN | 14/09/2023 - 12/10/2023 | 207,000 | 08/10/2023 | 118,000 |
| Đăng ký mua | MQN | 14/09/2023 - 12/10/2023 | 207,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | MQN | 01/08/2023 - 24/08/2023 | 207,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | MQN | 01/08/2023 - 24/08/2023 | 207,000 | 24/08/2023 | 0 |
| Đã bán | MQN | 07/07/2021 - 04/08/2021 | 210,000 | 29/07/2021 | 210,000 |
| Đã bán | MQN | 24/03/2021 - 22/04/2021 | 671,804 | 22/04/2021 | 102,000 |
| Đã mua | MQN | - | 0 | 19/07/2020 | 485,527 |