| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APH | 4,312,500 | 1.77 | 31/12/2022 | 25.62 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Ánh Dương | Anh trai | APH | 11,875,000 | 10/02/2022 | 70.54 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | AAA | 27/08/2018 - 25/09/2018 | 2,994,220 | 05/09/2018 | 2,994,220 |
| Đã mua | AAA | 13/03/2018 - 11/04/2018 | 1,814,100 | 11/04/2018 | 1,654,100 |
| Đã mua | AAA | 08/02/2018 - 08/03/2018 | 2,000,000 | 08/03/2018 | 185,900 |
| Đã bán | AAA | 04/06/2017 - 03/07/2017 | 6,074,625 | 13/06/2017 | 6,074,625 |
| Đăng ký mua | AAA | 18/01/2017 - 16/02/2017 | 2,000,000 | 16/02/2017 | 0 |
| Đã mua | AAA | 12/06/2016 - 11/07/2016 | 1,500,000 | 30/06/2016 | 1,500,000 |
| Đã mua | AAA | 25/02/2016 - 23/03/2016 | 1,000,000 | 23/03/2016 | 750,000 |
| Đăng ký mua | AAA | 21/01/2016 - 18/02/2016 | 750,000 | 18/02/2016 | 0 |
| Đã mua | AAA | 07/12/2015 - 05/01/2016 | 750,000 | 05/01/2016 | 750,000 |
| Đã mua | AAA | 01/11/2015 - 30/11/2015 | 1,200,000 | 30/11/2015 | 1,200,000 |