| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | G36 | 2,833,324 | 2.73 | 12/11/2025 | 35.42 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | G36 | 14,152,200 | 13.64 | 12/2016 | 176.9 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | G36 | 23/10/2023 - 24/11/2023 | 5,525,000 | 21/11/2023 | 2,728,000 |
| Đăng ký mua | G36 | 23/10/2023 - 24/11/2023 | 5,525,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | G36 | 27/06/2023 - 26/07/2023 | 4,500,000 | 26/07/2023 | 0 |
| Đã mua | G36 | 22/02/2023 - 22/03/2023 | 5,387,411 | 22/03/2023 | 103,300 |
| Đã bán | G36 | 28/12/2021 - 26/01/2022 | 320,767 | 18/01/2022 | 320,767 |
| Đã bán | G36 | 25/11/2021 - 23/12/2021 | 858,644 | 06/12/2021 | 858,644 |
| Đã bán | G36 | 19/10/2021 - 17/11/2021 | 6,334,144 | 17/11/2021 | 5,475,500 |
| Đã bán | G36 | 08/12/2020 - 06/01/2021 | 3,600,000 | 24/12/2020 | 3,600,000 |
| Đã mua | G36 | 27/06/2017 - 13/07/2017 | 7,545,000 | 13/07/2017 | 7,250,125 |