| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GMH | 711,768 | 4.31 | 12/05/2026 | 4.95 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đình Sung | GMH | 2,316,185 | 31/12/2021 | 16.12 | |
| Phạm Thị Mỹ Liên | GMH | 2,250,000 | 31/12/2021 | 15.66 | |
| Lê Đình Minh | GMH | 830,836 | 31/12/2021 | 5.78 | |
| Lê Thị Thảo Duyên | GMH | 714,065 | 31/12/2021 | 4.97 | |
| Lê Thị Mỹ Trang | GMH | 295,700 | 31/12/2021 | 2.06 | |
| Lê Thị Diệu Trinh | GMH | 50,036 | 31/12/2021 | 0.35 |