| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POM | 6,571,727 | 2.36 | 31/08/2023 | 34.83 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | POM | 14/11/2023 - 13/12/2023 | 6,571,727 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | POM | 06/08/2023 - 04/09/2023 | 7,283,927 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | POM | 06/08/2023 - 04/09/2023 | 7,283,927 | 30/08/2023 | 712,200 |
| Đăng ký bán | POM | 02/07/2023 - 27/07/2023 | 5,300,000 | 27/07/2023 | 0 |