| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VC6 | 628,628 | 5.8 | 29/05/2025 | 14.84 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | VC6 | 28/02/2024 - 27/03/2024 | 165,000 | 27/03/2024 | 150,000 |
| Đã mua | VC6 | 18/09/2016 - 17/10/2016 | 350,000 | 17/10/2016 | 316,400 |
| Đã bán | VC6 | 10/05/2010 - 10/07/2010 | 15,000 | 14/06/2010 | 15,000 |
| Đăng ký bán | VC6 | 24/11/2009 - 24/12/2009 | 10,000 | 18/12/2009 | 0 |
| Đã bán | VC6 | 14/10/2009 - 13/11/2009 | 15,000 | 13/11/2009 | 5,000 |