| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FPT | 1,381,829 | 0.08 | 01/12/2025 | 136.94 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | FPT | 05/05/2025 - 06/05/2025 | 79,296 | 06/05/2025 | 79,296 |
| Đã mua | FPT | 07/10/2024 - 08/10/2024 | 75,659 | 08/10/2024 | 75,659 |
| Đăng ký mua | FPT | 07/10/2024 - 08/10/2024 | 75,659 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | FPT | - | 0 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | FPT | 20/09/2023 - 19/10/2023 | 500,000 | 28/09/2023 | 500,000 |
| Đã mua | FPT | 18/06/2020 - 16/07/2020 | 250,000 | 16/07/2020 | 110,000 |