| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTL | 3,862,880 | 3.17 | 03/10/2024 | 64.51 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | NTL | 01/08/2024 - 29/08/2024 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | NTL | 01/08/2024 - 29/08/2024 | 1,000,000 | 19/08/2024 | 1,000,000 |
| Đăng ký bán | NTL | 16/07/2024 - 14/08/2024 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | NTL | 16/07/2024 - 14/08/2024 | 1,000,000 | 23/07/2024 | 1,000,000 |
| Đã bán | NTL | 27/03/2022 - 25/04/2022 | 600,000 | 24/04/2022 | 386,600 |
| Đã bán | NTL | 26/10/2021 - 24/11/2021 | 850,000 | 18/11/2021 | 850,000 |
| Đã bán | NTL | 08/09/2021 - 07/10/2021 | 1,350,000 | 05/10/2021 | 1,350,000 |
| Đã bán | NTL | 16/08/2021 - 14/09/2021 | 1,533,440 | 26/08/2021 | 1,533,400 |
| Đã mua | NTL | - | 0 | 04/06/2020 | 28,580 |
| Đã bán | NTL | 17/11/2019 - 16/12/2019 | 2,194,770 | 17/11/2019 | 2,194,770 |