| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDP | 1,670,712 | 1.52 | 25/12/2025 | 55.13 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | TDP | 27/05/2024 - 20/06/2024 | 10,600 | 28/05/2024 | 10,600 |
| Đã bán | TDP | 13/07/2023 - 10/08/2023 | 10,000 | 16/07/2023 | 10,000 |
| Đã bán | TDP | 20/02/2023 - 21/02/2023 | 25,000 | 20/02/2023 | 25,000 |
| Đăng ký bán | TDP | 03/03/2022 - 01/04/2022 | 110,000 | 31/03/2022 | 0 |
| Đã bán | TDP | 23/05/2021 - 21/06/2021 | 82,500 | 27/05/2021 | 82,500 |
| Đã bán | TDP | 09/01/2020 - 06/02/2020 | 36,000 | 09/01/2020 | 36,000 |