| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNT | 10,078 | 0.06 | 30/06/2024 | 0.27 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VNT | 27/11/2022 - 26/12/2022 | 33,500 | 04/12/2022 | 33,500 |
| Đã bán | VNT | 08/11/2022 - 06/12/2022 | 10,000 | 22/11/2022 | 10,000 |
| Đã bán | VNT | 31/10/2022 - 29/11/2022 | 10,000 | 02/11/2022 | 10,000 |
| Đăng ký bán | VNT | 23/08/2021 - 21/09/2021 | 10,000 | 20/09/2021 | 0 |
| Đăng ký bán | VNT | 23/06/2021 - 22/07/2021 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | VNT | 16/05/2021 - 14/06/2021 | 10,000 | 14/06/2021 | 1,700 |