| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RAL | 45,662 | 0.19 | 29/04/2025 | 4.26 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | RAL | 12/07/2009 - 12/08/2009 | 5,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | RAL | 10/06/2009 - 09/07/2009 | 5,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | RAL | 06/05/2009 - 06/06/2009 | 5,000 | 04/06/2009 | 0 |
| Đăng ký mua | RAL | 01/03/2009 - 09/04/2009 | 4,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | RAL | 20/01/2009 - 27/02/2009 | 4,000 | 25/02/2009 | 4,000 |
| Đăng ký mua | RAL | 07/05/2008 - 15/05/2008 | 3,000 | 01/01/0001 | 0 |