| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTA | 423,803 | 0.24 | 15/04/2026 | 4.47 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | TTA | 05/04/2026 - 04/05/2026 | 423,803 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TTA | 05/04/2026 - 04/05/2026 | 423,803 | 14/04/2026 | 423,803 |
| Đăng ký mua | TTA | 02/03/2026 - 31/03/2026 | 423,803 | 31/03/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 02/03/2026 - 31/03/2026 | 423,803 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 21/01/2026 - 19/02/2026 | 423,803 | 11/02/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 21/01/2026 - 19/02/2026 | 423,803 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 18/12/2025 - 15/01/2026 | 403,622 | 15/01/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 18/12/2025 - 15/01/2026 | 403,622 | 01/01/0001 | 0 |