| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCN | 1 | 0 | 26/11/2021 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | FCN | 06/06/2017 - 05/07/2017 | 57,500 | 06/07/2017 | 57,500 |
| Đăng ký bán | FCN | 21/11/2016 - 20/12/2016 | 57,500 | 20/12/2016 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 15/09/2016 - 14/10/2016 | 57,501 | 15/10/2016 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 09/03/2014 - 07/04/2014 | 52,274 | 07/04/2014 | 0 |
| Đã bán | FCN | 06/06/2013 - 05/07/2013 | 30,000 | 16/06/2013 | 30,000 |