| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DCR | 1,399,813 | 21.54 | 14/11/2023 | 6.58 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DCR | 14/12/2023 - 11/01/2024 | 1,399,813 | 25/12/2023 | 1,399,813 |
| Đăng ký bán | DCR | 14/12/2023 - 11/01/2024 | 1,399,813 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | DCR | 15/10/2023 - 13/11/2023 | 1,399,813 | 13/11/2023 | 0 |
| Đăng ký bán | DCR | 15/10/2023 - 13/11/2023 | 1,399,813 | 01/01/0001 | 0 |