| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGR | 35,096 | 0.05 | 26/12/2023 | 0.59 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SGR | 09/05/2022 - 07/06/2022 | 40,000 | 09/05/2022 | 35,000 |
| Đăng ký bán | SGR | 28/10/2021 - 26/11/2021 | 44,896 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | SGR | 09/09/2021 - 08/10/2021 | 44,896 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SGR | 22/03/2021 - 20/04/2021 | 31,296 | 20/04/2021 | 31,296 |
| Đã mua | SGR | 02/12/2020 - 31/12/2020 | 6,000 | 31/12/2020 | 6,000 |
| Đã mua | SGR | 07/11/2019 - 27/11/2019 | 10,000 | 11/11/2019 | 10,000 |
| Đã mua | SGR | - | 0 | 10/06/2019 | 5,750 |
| Đã mua | SGR | 07/02/2018 - 07/03/2018 | 3,000 | 06/02/2018 | 3,000 |