| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNM | 5,786 | 0 | 16/10/2025 | 0.35 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VNM | 22/03/2023 - 21/04/2023 | 10,786 | 20/04/2023 | 5,000 |
| Đã bán | VNM | 12/02/2023 - 09/03/2023 | 36,094 | 09/03/2023 | 25,308 |
| Đã bán | VNM | 26/11/2017 - 25/12/2017 | 86,896 | 25/12/2017 | 61,830 |
| Đăng ký bán | VNM | 15/12/2016 - 13/01/2017 | 85,060 | 16/01/2017 | 0 |
| Đã bán | VNM | 09/11/2016 - 08/12/2016 | 175,060 | 08/12/2016 | 90,000 |
| Đã mua | VNM | 18/02/2016 - 17/03/2016 | 6,570 | 24/02/2016 | 1,530 |
| Đã bán | VNM | 09/07/2015 - 07/08/2015 | 214,860 | 27/07/2015 | 93,293 |
| Đã bán | VNM | 24/07/2014 - 21/08/2014 | 60,000 | 21/08/2014 | 5,000 |