| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KBC | 6 | 0 | 31/12/2022 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | KBC | 14/05/2017 - 12/06/2017 | 30,075 | 15/05/2017 | 30,070 |
| Đã bán | ITA | 11/05/2014 - 09/06/2014 | 36,160 | 25/05/2014 | 36,160 |
| Đã bán | ITA | 11/05/2014 - 09/06/2014 | 36,160 | 25/05/2014 | 36,160 |
| Đăng ký bán | ITA | 03/04/2014 - 22/04/2014 | 36,160 | 22/04/2014 | 0 |
| Đăng ký bán | ITA | 03/04/2014 - 22/04/2014 | 36,160 | 22/04/2014 | 0 |
| Đã bán | NVB | 07/07/2011 - 04/09/2011 | 397,800 | 04/09/2011 | 397,800 |