| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HBC | 36,754 | 0.01 | 31/12/2022 | 0.19 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | HBC | 10/12/2020 - 07/01/2021 | 155,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | HBC | 26/10/2020 - 24/11/2020 | 183,750 | 24/11/2020 | 28,750 |
| Đã bán | HBC | 20/03/2019 - 19/04/2019 | 195,000 | 19/04/2019 | 20,000 |
| Đăng ký bán | HBC | 11/07/2018 - 09/08/2018 | 195,000 | 09/08/2018 | 0 |
| Đã bán | HBC | 09/05/2018 - 07/06/2018 | 150,000 | 07/06/2018 | 30,000 |
| Đã mua | HBC | 19/11/2017 - 17/12/2017 | 200,000 | 17/12/2017 | 150,000 |
| Đã mua | HBC | - | 0 | 14/05/2017 | 50 |