| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVS | 1,060,270 | 0.47 | 05/01/2026 | 15.48 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | TVS | 26/09/2023 - 25/10/2023 | 100,000 | 02/10/2023 | 100,000 |
| Đăng ký bán | TVS | 26/09/2023 - 25/10/2023 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | TVS | 16/02/2021 - 17/03/2021 | 50,000 | 17/03/2021 | 0 |
| Đã bán | TVS | 18/01/2021 - 21/01/2021 | 50,000 | 21/01/2021 | 50,000 |
| Đã mua | TVS | 14/09/2017 - 29/09/2017 | 32,935 | 21/09/2017 | 32,935 |
| Đã mua | TVS | 17/08/2017 - 09/09/2017 | 200,000 | 20/08/2017 | 200,000 |
| Đã bán | REE | 02/02/2017 - 03/03/2017 | 1,380 | 15/02/2017 | 1,380 |
| Đã bán | REE | 02/02/2017 - 03/03/2017 | 1,380 | 15/02/2017 | 1,380 |