| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TMT | 501,732 | 1.36 | 22/08/2024 | 6.22 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TMT | 20/08/2024 - 18/09/2024 | 30,000 | 21/08/2024 | 30,000 |
| Đăng ký mua | TMT | 20/08/2024 - 18/09/2024 | 30,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TMT | 10/05/2023 - 08/06/2023 | 31,732 | 08/06/2023 | 30,000 |
| Đăng ký bán | TMT | 10/05/2023 - 08/06/2023 | 31,732 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TMT | 11/05/2022 - 09/06/2022 | 200,000 | 07/06/2022 | 200,000 |