| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDT | 8,651 | 0.04 | 07/01/2026 | 0.17 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | GDT | 12/08/2019 - 10/09/2019 | 340,000 | 12/08/2019 | 340,000 |
| Đăng ký bán | GDT | 01/08/2017 - 30/08/2017 | 232,360 | 30/08/2017 | 0 |
| Đăng ký bán | GDT | 06/06/2017 - 05/07/2017 | 250,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | GDT | 06/04/2017 - 04/05/2017 | 250,000 | 04/05/2017 | 0 |
| Đăng ký bán | GDT | 02/03/2017 - 30/03/2017 | 250,000 | 30/03/2017 | 0 |