| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHT | 891,000 | 0.98 | 15/01/2021 | 61.84 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DHT | 18/12/2017 - 15/01/2018 | 80,000 | 15/01/2018 | 40,000 |
| Đã bán | DHT | 24/08/2017 - 30/08/2017 | 130,000 | 27/08/2017 | 130,000 |
| Đã mua | DHT | 21/02/2017 - 27/02/2017 | 100,000 | 27/02/2017 | 49,900 |
| Đã bán | DHT | 20/01/2015 - 05/02/2015 | 195,000 | 26/01/2015 | 195,000 |
| Đã mua | DHT | 14/09/2011 - 13/11/2011 | 500,000 | 27/10/2011 | 442,700 |