| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDT | 181,867 | 0.74 | 07/01/2026 | 3.61 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | GDT | 07/04/2021 - 06/05/2021 | 10,000 | 06/05/2021 | 0 |
| Đã bán | GDT | 03/03/2021 - 01/04/2021 | 30,000 | 01/04/2021 | 20,000 |
| Đã bán | GDT | 23/12/2020 - 21/01/2021 | 30,000 | 21/01/2021 | 1,000 |
| Đăng ký bán | GDT | 14/11/2017 - 13/12/2017 | 100,000 | 13/12/2017 | 0 |
| Đã bán | GDT | 10/10/2017 - 08/11/2017 | 100,000 | 08/11/2017 | 3,690 |
| Đã bán | GDT | 04/09/2017 - 03/10/2017 | 100,000 | 03/10/2017 | 24,410 |
| Đã bán | GDT | 06/07/2017 - 03/08/2017 | 100,000 | 03/08/2017 | 5,510 |
| Đã bán | GDT | 07/05/2017 - 05/06/2017 | 100,000 | 05/06/2017 | 13,160 |
| Đăng ký bán | GDT | 29/03/2017 - 27/04/2017 | 100,000 | 27/04/2017 | 0 |
| Đã bán | GDT | 21/02/2017 - 20/03/2017 | 100,000 | 20/03/2017 | 130 |