| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NVB | 16,285,880 | 0.85 | 18/02/2022 | 221.49 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | NVB | 17/02/2022 - 20/02/2022 | 14,526,165 | 17/02/2022 | 14,526,165 |
| Đã mua | NVB | 17/11/2020 - 29/11/2020 | 9,000,000 | 29/11/2020 | 7,125,880 |
| Đã mua | NVB | 19/02/2020 - 17/03/2020 | 8,200,000 | 24/03/2020 | 8,010,000 |
| Đã mua | NVB | 12/09/2019 - 29/09/2019 | 1,150,000 | 15/09/2019 | 1,150,000 |