| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | GMD | 30/06/2012 - 31/07/2012 | 40,000 | 31/07/2012 | 40,000 |
| Đã bán | NVB | 06/03/2012 - 03/05/2012 | 174,900 | 03/05/2012 | 12,400 |
| Đã bán | NVB | 08/12/2011 - 07/02/2012 | 200,000 | 07/02/2012 | 25,100 |
| Đã bán | NVB | 18/10/2010 - 14/12/2010 | 200,000 | 15/12/2010 | 72,700 |
| Đăng ký bán | GMD | 23/09/2009 - 23/12/2009 | 30,000 | 01/01/0001 | 0 |