| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | YBM | 3,473,503 | 10.8 | 09/02/2026 | 36.3 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | YBM | 03/02/2026 - 08/02/2026 | 1,414,753 | 08/02/2026 | 1,414,753 |
| Đăng ký mua | YBM | 03/02/2026 - 08/02/2026 | 1,414,753 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | YBM | 15/01/2026 - 19/01/2026 | 1,647,000 | 19/01/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | YBM | 15/01/2026 - 19/01/2026 | 1,647,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | YBM | 19/11/2024 - 29/11/2024 | 63,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | YBM | 19/11/2024 - 29/11/2024 | 63,000 | 26/11/2024 | 63,000 |
| Đã mua | YBM | - | 0 | 07/08/2023 | 1,584,000 |