| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VXB | 259,500 | 6.41 | 30/06/2021 | 9.24 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LMH | - | 0 | 25/03/2021 | 2,532,200 |
| Đã bán | LMH | - | 0 | 18/03/2021 | 72,000 |
| Đã bán | LMH | - | 0 | 11/03/2021 | 1,161,300 |
| Đã bán | LMH | - | 0 | 04/03/2021 | 2,034,900 |
| Đã mua | LMH | - | 0 | 25/02/2021 | 647,000 |
| Đã mua | LMH | - | 0 | 28/01/2021 | 137,200 |
| Đã mua | LMH | - | 0 | 21/01/2021 | 300,000 |
| Đã mua | VXB | - | 0 | 17/01/2021 | 253,300 |
| Đã mua | LMH | - | 0 | 24/12/2020 | 200,000 |
| Đã mua | LMH | - | 0 | 17/12/2020 | 345,700 |