| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDA | 1,338,172 | 4.85 | 30/06/2024 | 8.97 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HDA | 16/12/2021 - 13/01/2022 | 551,021 | 28/12/2021 | 551,021 |
| Đã bán | KHL | 10/05/2012 - 05/07/2012 | 96,700 | 13/05/2012 | 96,700 |
| Đăng ký bán | SPC | 25/04/2011 - 23/06/2011 | 700 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | BHV | 27/09/2009 - 26/10/2009 | 23,200 | 20/10/2009 | 23,200 |
| Đăng ký bán | BHV | 31/08/2009 - 30/09/2009 | 18,700 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | BHV | - | 0 | 03/08/2009 | 31,600 |
| Đã bán | BHV | 10/06/2009 - 09/07/2009 | 10,000 | 22/07/2009 | 9,000 |