| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DNC | 788,762 | 7.86 | 09/10/2025 | 41.17 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | DNC | 22/12/2024 - 20/01/2025 | 50,000 | 20/01/2025 | 40,000 |
| Đăng ký mua | DNC | 07/01/2024 - 05/02/2024 | 50,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DNC | 07/01/2024 - 05/02/2024 | 50,000 | 06/02/2024 | 29,200 |
| Đã mua | DNC | 30/09/2018 - 25/10/2018 | 20,000 | 25/10/2018 | 11,400 |
| Đã mua | DNC | 24/05/2017 - 22/06/2017 | 30,000 | 22/06/2017 | 22,500 |
| Đã mua | DNC | 26/02/2017 - 27/03/2017 | 20,000 | 27/03/2017 | 4,900 |
| Đã mua | DNC | 01/03/2016 - 28/03/2016 | 50,000 | 28/03/2016 | 7,700 |
| Đã mua | DNC | 20/04/2015 - 18/05/2015 | 20,000 | 18/05/2015 | 5,000 |
| Đã mua | DNC | 14/01/2015 - 12/02/2015 | 50,000 | 12/02/2015 | 36,900 |
| Đã mua | DNC | 19/08/2014 - 17/09/2014 | 40,000 | 17/09/2014 | 9,900 |