| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDT | 237,717 | 0.96 | 07/01/2026 | 4.69 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | GDT | 12/05/2024 - 10/06/2024 | 50,000 | 12/05/2024 | 44,000 |
| Đã mua | GDT | 11/03/2024 - 09/04/2024 | 100,000 | 11/03/2024 | 100,000 |
| Đã bán | GDT | 08/03/2020 - 06/04/2020 | 139,490 | 08/03/2020 | 139,490 |
| Đã mua | GDT | 14/01/2019 - 12/02/2019 | 2,000 | 12/02/2019 | 1,110 |
| Đã mua | GDT | 26/12/2018 - 24/01/2019 | 11,500 | 08/01/2019 | 11,500 |
| Đã mua | GDT | 20/11/2018 - 19/12/2018 | 37,000 | 19/12/2018 | 19,620 |
| Đăng ký mua | GDT | 09/04/2018 - 08/05/2018 | 493,771 | 08/05/2018 | 0 |
| Đã bán | GDT | 06/11/2017 - 05/12/2017 | 14,100 | 05/12/2017 | 7,500 |
| Đã bán | GDT | 02/10/2017 - 31/10/2017 | 39,600 | 31/10/2017 | 25,500 |
| Đã mua | GDT | 29/08/2013 - 27/09/2013 | 90,000 | 29/08/2013 | 90,000 |