| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNI | 10,000,000 | 23.46 | 01/07/2026 | 70 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | UNI | 30/06/2026 - 09/07/2026 | 6,100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | UNI | 27/05/2026 - 24/06/2026 | 10,000,000 | 01/06/2026 | 10,000,000 |
| Đăng ký mua | UNI | 27/05/2026 - 24/06/2026 | 10,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | UNI | 17/11/2025 - 11/12/2025 | 1,377,892 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | UNI | 17/11/2025 - 11/12/2025 | 1,377,892 | 17/11/2025 | 1,377,892 |
| Đã mua | UNI | - | 0 | 13/06/2022 | 724,800 |