| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPB | 1 | 0 | 15/05/2025 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VPB | 03/01/2021 - 01/02/2021 | 289,100 | 11/01/2021 | 289,100 |
| Đã bán | VPB | 25/11/2020 - 21/12/2020 | 50,000 | 01/12/2020 | 30,000 |
| Đã bán | VPB | 27/08/2020 - 25/09/2020 | 50,000 | 27/08/2020 | 50,000 |
| Đăng ký bán | VPB | 22/07/2020 - 15/08/2020 | 60,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | VPB | 17/02/2020 - 17/03/2020 | 50,000 | 19/02/2020 | 50,000 |
| Đã bán | VPB | 06/10/2019 - 04/11/2019 | 50,000 | 08/10/2019 | 50,000 |
| Đã bán | VPB | 19/10/2018 - 19/11/2018 | 80,000 | 21/11/2018 | 45,000 |
| Đăng ký bán | VPB | 26/07/2018 - 24/08/2018 | 25,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | VPB | 04/07/2017 - 04/08/2017 | 365,174 | 04/08/2017 | 28,929 |
| Đã bán | VPB | 24/05/2017 - 19/06/2017 | 618,203 | 19/06/2017 | 350,000 |