| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L14 | 43,317 | 0.14 | 19/07/2024 | 1.2 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | L14 | 26/02/2023 - 23/03/2023 | 20,000 | 23/03/2023 | 10,000 |
| Đã mua | L14 | 11/09/2022 - 09/10/2022 | 10,000 | 06/10/2022 | 10,000 |
| Đã bán | L14 | 17/01/2022 - 15/02/2022 | 10,000 | 27/01/2022 | 10,000 |
| Đã bán | L14 | 29/11/2021 - 28/12/2021 | 15,000 | 15/12/2021 | 15,000 |
| Đã bán | L14 | 12/12/2018 - 09/01/2019 | 25,000 | 08/01/2019 | 25,000 |