| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KDH | 22,000 | 0 | 18/07/2025 | 0.64 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | KDH | 07/10/2024 - 17/10/2024 | 11,000 | 08/10/2024 | 11,000 |
| Đăng ký mua | KDH | 07/10/2024 - 17/10/2024 | 11,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | KDH | 02/10/2023 - 09/10/2023 | 10,000 | 08/10/2023 | 10,000 |
| Đăng ký mua | KDH | 02/10/2023 - 09/10/2023 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | KDH | 06/07/2022 - 14/07/2022 | 9,000 | 11/07/2022 | 9,000 |
| Đã mua | KDH | 20/06/2021 - | 9,000 | 20/06/2021 | 9,000 |