| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SFI | 300,000 | 1.23 | 08/12/2025 | 7.5 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SFI | 14/03/2021 - 12/04/2021 | 300,000 | 17/03/2021 | 300,000 |
| Đã bán | SFI | 16/02/2020 - 15/03/2020 | 86,500 | 15/03/2020 | 86,500 |
| Đã mua | SFI | 28/08/2017 - 26/09/2017 | 80,000 | 17/09/2017 | 80,000 |
| Đã mua | SFI | 06/06/2017 - 05/07/2017 | 50,000 | 21/06/2017 | 50,000 |
| Đã mua | SFI | 24/05/2017 - 22/06/2017 | 20,000 | 31/05/2017 | 20,000 |
| Đã mua | SFI | 09/05/2017 - 07/06/2017 | 50,000 | 17/05/2017 | 50,000 |