| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | CMM | 26/01/2026 - 24/02/2026 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CMX | 17/11/2022 - 16/12/2022 | 1,000,000 | 15/12/2022 | 268,000 |
| Đăng ký bán | CMX | 16/08/2021 - 29/08/2021 | 3,300,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CMX | 11/05/2020 - 11/06/2020 | 2,986,407 | 18/05/2020 | 2,986,407 |