| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPB | 326,753,193 | 4.12 | 15-05-2025 | 9,132.75 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VPB | 30/07/2019 - 28/08/2019 | 4,000,000 | 07/08/2019 | 4,000,000 |
| Đã mua | VPB | 01/10/2018 - 31/10/2018 | 6,500,000 | 23/10/2018 | 7,032,990 |
| Đã mua | VPB | 03/06/2018 - 02/07/2018 | 5,000,000 | 27/06/2018 | 5,000,000 |
| Đã mua | VPB | 23/07/2017 - 23/08/2017 | 65,000,000 | 24/07/2017 | 65,000,000 |
| Đã bán | VPB | - | 0 | 27/06/2013 | 4,514,017 |