| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PNJ | 327,218 | 0.1 | 09/01/2026 | 39.89 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | PNJ | 15/09/2024 - 22/09/2024 | 40,800 | 17/09/2024 | 40,800 |
| Đăng ký mua | PNJ | 15/09/2024 - 22/09/2024 | 40,800 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | PNJ | 24/12/2023 - 28/12/2023 | 50,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | PNJ | 10/08/2022 - 19/08/2022 | 28,000 | 15/08/2022 | 28,000 |
| Đã mua | PNJ | 03/12/2020 - 24/12/2020 | 31,000 | 07/12/2020 | 31,000 |
| Đã mua | PNJ | 20/11/2019 - 05/12/2019 | 29,000 | 02/12/2019 | 29,000 |
| Đã mua | PNJ | 08/11/2018 - 22/11/2018 | 56,000 | 11/11/2018 | 56,000 |
| Đăng ký bán | PNJ | 07/12/2015 - 05/01/2016 | 9,450 | 05/01/2016 | 0 |
| Đã bán | PNJ | 03/10/2010 - 03/12/2010 | 6,000 | 04/10/2010 | 6,000 |
| Đã bán | PNJ | 14/09/2010 - 14/11/2010 | 15,004 | 22/09/2010 | 15,000 |