| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POM | 1,806,218 | 0.65 | 25/05/2023 | 9.57 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | POM | 09/07/2023 - 13/07/2023 | 1,806,218 | 13/07/2023 | 1,806,218 |
| Đăng ký bán | POM | 18/04/2023 - 17/05/2023 | 1,806,218 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | POM | 13/03/2023 - 11/04/2023 | 2,106,318 | 30/03/2023 | 300,100 |
| Đã bán | POM | 05/02/2023 - 06/03/2023 | 2,486,118 | 07/03/2023 | 379,800 |