| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDT | 800,921 | 3.25 | 19/09/2025 | 15.46 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | GDT | 24/11/2024 - 23/12/2024 | 4,940,215 | 04/12/2024 | 4,940,215 |
| Đăng ký bán | GDT | 24/11/2024 - 23/12/2024 | 4,940,215 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | GDT | 30/07/2024 - 28/08/2024 | 644,724 | 30/07/2024 | 644,724 |
| Đăng ký bán | GDT | 30/07/2024 - 28/08/2024 | 644,724 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | GDT | 13/11/2019 - 12/12/2019 | 150,000 | 12/12/2019 | 14,610 |
| Đã mua | GDT | 17/04/2018 - 16/05/2018 | 493,771 | 03/05/2018 | 484,391 |
| Đã mua | GDT | 10/04/2018 - 09/05/2018 | 660,000 | 12/04/2018 | 660,000 |
| Đã mua | GDT | 06/08/2014 - 05/09/2014 | 750,000 | 18/08/2014 | 750,000 |
| Đã mua | GDT | 30/07/2014 - 28/08/2014 | 600,000 | 31/07/2014 | 600,000 |
| Đã mua | GDT | 16/04/2013 - 15/05/2013 | 1,000,000 | 05/05/2013 | 1,000,000 |