| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDP | 4,462,347 | 4.05 | 25/12/2025 | 147.26 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TDP | 14/03/2024 - 19/03/2024 | 295,030 | 18/03/2024 | 295,030 |
| Đã bán | TDP | 07/06/2023 - 06/07/2023 | 140,000 | 08/06/2023 | 140,000 |
| Đã bán | TDP | 13/11/2022 - 12/12/2022 | 150,000 | 21/11/2022 | 150,000 |
| Đã mua | TDP | 10/03/2022 - 08/04/2022 | 300,000 | 06/04/2022 | 164,000 |
| Đã mua | TDP | 03/03/2022 - 01/04/2022 | 270,000 | 07/03/2022 | 270,000 |
| Đã mua | TDP | 20/02/2022 - 19/03/2022 | 200,000 | 20/02/2022 | 200,000 |
| Đã bán | TDP | 03/11/2021 - 01/12/2021 | 500,000 | 04/11/2021 | 500,000 |
| Đã mua | TDP | 17/08/2021 - 14/09/2021 | 1,416,800 | 17/08/2021 | 1,416,800 |
| Đã mua | TDP | 21/05/2019 - 19/06/2019 | 766,000 | 29/05/2019 | 766,000 |