| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCN | 6 | 0 | 17/12/2025 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | FCN | 12/07/2018 - 10/08/2018 | 200,000 | 23/07/2018 | 200,000 |
| Đã mua | FCN | 21/06/2018 - 20/07/2018 | 200,000 | 03/07/2018 | 200,000 |
| Đã bán | FCN | 29/03/2018 - 27/04/2018 | 42,970 | 01/04/2018 | 42,970 |
| Đã bán | FCN | 29/01/2018 - 30/01/2018 | 26,086 | 30/01/2018 | 26,086 |
| Đã bán | FCN | 26/06/2014 - 25/07/2014 | 70,000 | 25/07/2014 | 65,000 |