| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 36,420,166 | 1.28 | 09/01/2026 | 611.86 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | SSB | 18/11/2024 - 16/12/2024 | 2,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | SSB | 16/10/2024 - 14/11/2024 | 1,500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 16/10/2024 - 14/11/2024 | 1,500,000 | 11/11/2024 | 1,500,000 |
| Đăng ký bán | SSB | 11/09/2024 - 08/10/2024 | 1,500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 11/09/2024 - 08/10/2024 | 1,500,000 | 08/10/2024 | 501,800 |
| Đã bán | SSB | 20/06/2024 - 18/07/2024 | 1,000,000 | 15/07/2024 | 1,000,000 |
| Đã bán | SSB | 21/05/2024 - 19/06/2024 | 1,000,000 | 12/06/2024 | 1,000,000 |
| Đã bán | SSB | 07/04/2024 - 06/05/2024 | 1,000,000 | 02/05/2024 | 1,000,000 |
| Đã bán | SSB | 03/03/2024 - 01/04/2024 | 2,000,000 | 01/04/2024 | 657,100 |
| Đã bán | SSB | 24/01/2024 - 22/02/2024 | 1,000,000 | 22/02/2024 | 390,000 |