| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSC | 30,000 | 0.42 | 06/05/2024 | 0.36 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | PSC | 17/11/2020 - 14/12/2020 | 10,000 | 17/11/2020 | 10,000 |
| Đã mua | PSC | 09/09/2019 - 07/10/2019 | 10,000 | 03/10/2019 | 200 |
| Đã bán | PSC | 23/06/2016 - 21/07/2016 | 2,500 | 26/06/2016 | 2,500 |
| Đã mua | PSC | 10/09/2014 - 09/10/2014 | 12,500 | 02/10/2014 | 12,500 |
| Đã mua | PSC | 12/01/2014 - 10/02/2014 | 10,000 | 10/02/2014 | 2,500 |